貫穿馳騁

guàn chuān chí chěng quán xuyên trì sính

Hán Việt: quán xuyên trì sính · Pinyin: guàn chuān chí chěng

Tổng quan

Cấu tạo: (quán) + 穿 (xuyên) + (trì) + (sính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贯穿:穿过,连通;驰骋:骑马奔跑。能很快地把有联系的事物融会贯通,加以理解。