貫魚之序

guàn yú zhī xù quán ngư chi tự

Hán Việt: quán ngư chi tự · Pinyin: guàn yú zhī xù

Tổng quan

Cấu tạo: (quán) + (ngư) + (chi) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贯鱼:成串的鱼。比喻前后有次序或前后相关联。
  • Tân Hoa Tự Điển 宫中的女官依次受到宠爱。同贯鱼之次”。