賤入貴出

jiàn rù guì chū tiện nhập quý xuất

Hán Việt: tiện nhập quý xuất · Pinyin: jiàn rù guì chū

Tổng quan

Cấu tạo: (tiện) + (nhập) + (quý) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低价买进,高价卖出。