賤如土苴

tiện như thổ tư

Hán Việt: tiện như thổ tư

Tổng quan

Cấu tạo: (tiện) + (như) + (thổ) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賤如土苴 iànrútǔjū f.e. <wr.> dirt cheap