賁育之勇 bēn yù zhī yǒng · bí dục chi dũng Hán Việt: bí dục chi dũng · Pinyin: bēn yù zhī yǒng Tổng quan Cấu tạo: 賁 (bí) + 育 (dục) + 之 (chi) + 勇 (dũng)Pinyinbēn yù zhī yǒngHán Việtbí dục chi dũngCấu tạo賁 + 育 + 之 + 勇 · bí + dục + chi + dũng nghĩa thành phần: bí + dục + chi + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贲:孟贲;育:夏育。二人都是秦武王时的壮士。孟贲、夏育的勇气。泛指壮士的勇气。