賁門潰瘍 bí môn hội dương Hán Việt: bí môn hội dương Tổng quan Cấu tạo: 賁 (bí) + 門 (môn) + 潰 (hội) + 瘍 (dương)Hán Việtbí môn hội dươngCấu tạo賁 + 門 + 潰 + 瘍 · bí + môn + hội + dương nghĩa thành phần: bí + môn + hội + dương