貰赦不究 thế xá bất cứu Hán Việt: thế xá bất cứu Tổng quan Cấu tạo: 貰 (thế) + 赦 (xá) + 不 (bất) + 究 (cứu)Hán Việtthế xá bất cứuCấu tạo貰 + 赦 + 不 + 究 · thế + xá + bất + cứu nghĩa thành phần: thế + xá + bất + cứu Nghĩa EngCihui 貰赦不究 hìshèbùjiū f.e. pardon and not investigate