貼上判兒

thiếp thượng phán nhi

Hán Việt: thiếp thượng phán nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (thượng) + (phán) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貼上判兒 iēshang pànr v. <topo.> paste up a likeness of the protector against demons