貼牆面磚 thiếp tường diện chuyên Hán Việt: thiếp tường diện chuyên Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 牆 (tường) + 面 (diện) + 磚 (chuyên)Hán Việtthiếp tường diện chuyênCấu tạo貼 + 牆 + 面 + 磚 · thiếp + tường + diện + chuyên nghĩa thành phần: thiếp + tường + diện + chuyên Nghĩa EngCihui 貼牆面磚 iēqiángmiànzhuān n. <archi.> wall tile M:²kuài