貼封條於 thiếp phong điều vu Hán Việt: thiếp phong điều vu Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 封 (phong) + 條 (điều) + 於 (vu)Hán Việtthiếp phong điều vuCấu tạo貼 + 封 + 條 + 於 · thiếp + phong + điều + vu nghĩa thành phần: thiếp + phong + điều + vu