貼用印花

thiếp dụng ấn hoa

Hán Việt: thiếp dụng ấn hoa

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (dụng) + (ấn) + (hoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貼用印花 iēyòngyìnhuā v.p. <trad.> affix revenue stamps