貼身丫頭 thiếp thân nha đầu Hán Việt: thiếp thân nha đầu Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 身 (thân) + 丫 (nha) + 頭 (đầu)Hán Việtthiếp thân nha đầuCấu tạo貼 + 身 + 丫 + 頭 · thiếp + thân + nha + đầu nghĩa thành phần: thiếp + thân + nha + đầu Nghĩa EngCihui 貼身丫頭 iēshēn yātou n. personal maid M:ge/¹míng