貼身衛隊

tiē shēn wèi duì thiếp thân vệ đội

Hán Việt: thiếp thân vệ đội · Pinyin: tiē shēn wèi duì

Tổng quan

vệ sĩ cá nhân

Cấu tạo: (thiếp) + (thân) + (vệ) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vệ sĩ cá nhân

Eng

  • CC-CEDICT personal bodyguard
  • Cihui personal bodyguard