貼近用戶 tiē jìn yòng hù · thiếp cận dụng hộ Hán Việt: thiếp cận dụng hộ · Pinyin: tiē jìn yòng hù Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 近 (cận) + 用 (dụng) + 戶 (hộ)Pinyintiē jìn yòng hùHán Việtthiếp cận dụng hộCấu tạo貼 + 近 + 用 + 戶 · thiếp + cận + dụng + hộ nghĩa thành phần: thiếp + cận + dụng + hộ