貼鳶之悟 tiē yuān zhī wù · thiếp diên chi ngộ Hán Việt: thiếp diên chi ngộ · Pinyin: tiē yuān zhī wù Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 鳶 (diên) + 之 (chi) + 悟 (ngộ)Pinyintiē yuān zhī wùHán Việtthiếp diên chi ngộCấu tạo貼 + 鳶 + 之 + 悟 · thiếp + diên + chi + ngộ nghĩa thành phần: thiếp + diên + chi + ngộ