貴不凌賤

guì bù líng jiàn quý bất lăng tiện

Hán Việt: quý bất lăng tiện · Pinyin: guì bù líng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (bất) + (lăng) + (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凌:欺侮,逼迫。富贵的人不欺侮贫贱的人。