貴爲天子 quý vi thiên tử Hán Việt: quý vi thiên tử Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 爲 (vi) + 天 (thiên) + 子 (tử)Hán Việtquý vi thiên tửCấu tạo貴 + 爲 + 天 + 子 · quý + vi + thiên + tử nghĩa thành phần: quý + vi + thiên + tử Nghĩa EngCihui 貴為天子 uìwéitiānzǐ f.e. as highly-placed, as an emperor