貴人善忘

guì rén shàn wàng quý nhân thiện vong

Hán Việt: quý nhân thiện vong · Pinyin: guì rén shàn wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (nhân) + (thiện) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用来嘲讽人善忘。

Eng

  • Cihui 貴人善忘 uìrénshànwàng f.e. Persons of note have short memories (said jokingly).