貴人眼高 guì rén yǎn gāo · quý nhân nhãn cao Hán Việt: quý nhân nhãn cao · Pinyin: guì rén yǎn gāo Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 人 (nhân) + 眼 (nhãn) + 高 (cao)Pinyinguì rén yǎn gāoHán Việtquý nhân nhãn caoCấu tạo貴 + 人 + 眼 + 高 · quý + nhân + nhãn + cao nghĩa thành phần: quý + nhân + nhãn + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贵人:地位显贵的人;眼高:藐视一切。指地位高贵的人瞧不起他人。