貴人賤己

guì rén jiàn jǐ quý nhân tiện kỉ

Hán Việt: quý nhân tiện kỉ · Pinyin: guì rén jiàn jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (nhân) + (tiện) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 认为自己不如别人,表示谦虚。