貴農賤商

guì nóng jiàn shāng quý nông tiện thương

Hán Việt: quý nông tiện thương · Pinyin: guì nóng jiàn shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (nông) + (tiện) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言重农轻商。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言重农轻商。