貴古賤今

guì gǔ jiàn jīn quý cổ tiện kim

Hán Việt: quý cổ tiện kim · Pinyin: guì gǔ jiàn jīn

Tổng quan

tôn sùng quá khứ và coi thường hiện tại (thành ngữ)

Cấu tạo: (quý) + (cổ) + (tiện) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tôn sùng quá khứ và coi thường hiện tại (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只看重古代的事,而看不起当代的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言厚古薄今。

Eng

  • CC-CEDICT to revere the past and despise the present (idiom)
  • Cihui to revere the past and despise the present (idiom)