貴在知心 guì zài zhī xīn · quý tại tri tâm Hán Việt: quý tại tri tâm · Pinyin: guì zài zhī xīn Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 在 (tại) + 知 (tri) + 心 (tâm)Pinyinguì zài zhī xīnHán Việtquý tại tri tâmCấu tạo貴 + 在 + 知 + 心 · quý + tại + tri + tâm nghĩa thành phần: quý + tại + tri + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以知心交心为贵,指朋友之间心心相印。