貴壯賤老 guì zhuàng jiàn lǎo · quý tráng tiện lão Hán Việt: quý tráng tiện lão · Pinyin: guì zhuàng jiàn lǎo Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 壯 (tráng) + 賤 (tiện) + 老 (lão)Pinyinguì zhuàng jiàn lǎoHán Việtquý tráng tiện lãoCấu tạo貴 + 壯 + 賤 + 老 · quý + tráng + tiện + lão nghĩa thành phần: quý + tráng + tiện + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 看重年轻力壮者而轻视年老体弱者。