貴婦小徑 guì fù xiǎo jìng · quý phụ tiểu kính Hán Việt: quý phụ tiểu kính · Pinyin: guì fù xiǎo jìng Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 婦 (phụ) + 小 (tiểu) + 徑 (kính)Pinyinguì fù xiǎo jìngHán Việtquý phụ tiểu kínhCấu tạo貴 + 婦 + 小 + 徑 · quý + phụ + tiểu + kính nghĩa thành phần: quý + phụ + tiểu + kính