貴手高抬 guì shǒu gāo tái · quý thủ cao sĩ Hán Việt: quý thủ cao sĩ · Pinyin: guì shǒu gāo tái Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 手 (thủ) + 高 (cao) + 抬 (sĩ)Pinyinguì shǒu gāo táiHán Việtquý thủ cao sĩCấu tạo貴 + 手 + 高 + 抬 · quý + thủ + cao + sĩ nghĩa thành phần: quý + thủ + cao + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贵:敬辞。向人乞求原谅的话。