貴族政治

quý tộc chánh trì

Hán Việt: quý tộc chánh trì

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (tộc) + (chánh) + (trì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貴族政治 uìzú zhèngzhì n. aristocracy M:¹zhǒng