貴橄欖石 guì gǎn lǎn shí · quý cảm lãm thạch Hán Việt: quý cảm lãm thạch · Pinyin: guì gǎn lǎn shí Tổng quan hoàng ngọc Cấu tạo: 貴 (quý) + 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 石 (thạch)Pinyinguì gǎn lǎn shíHán Việtquý cảm lãm thạchCấu tạo貴 + 橄 + 欖 + 石 · quý + cảm + lãm + thạch nghĩa thành phần: quý + cảm + lãm + thạch Nghĩa ViệtCihui hoàng ngọc