貴遊子弟 guì yóu zǐ dì · quý du tử đệ Hán Việt: quý du tử đệ · Pinyin: guì yóu zǐ dì Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 遊 (du) + 子 (tử) + 弟 (đệ)Pinyinguì yóu zǐ dìHán Việtquý du tử đệCấu tạo貴 + 遊 + 子 + 弟 · quý + du + tử + đệ nghĩa thành phần: quý + du + tử + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游:游闲,即无官职的。没有官职的贵族子弟。