贵贱上下

quý tiện thượng hạ

Hán Việt: quý tiện thượng hạ

Tổng quan

Cấu tạo: 貴 (quý) + 賤 (tiện) + 上 (thượng) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sang hèn
  • Biên soạn 貴賤上下 uìjiànshàngxià f.e. high and low; great and small

Eng

  • Cihui 貴賤上下 uìjiànshàngxià f.e. high and low; great and small
  • Tần suất từ 貴賤上下 uìjiànshàngxià f.e. high and low; great and small

Từ liên quan

Gần nghĩa

上下其手 · 上下同心 · 上下交困 · 上下一心 · 贵贱无二 · 上下兩集 · 上下八諦 · 上下摇动