贷款条件

dài kuǎn tiáo jiànthải khoản điều kiện

Hán Việt: thải khoản điều kiện · Pinyin: dài kuǎn tiáo jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 貸 (thải) + 款 (khoản) + 條 (điều) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Điều kiện cho vay

Đức

  • Handedict Kreditbedingung, Anleihebedingung

Từ liên quan

Gần nghĩa

条件从句 · 条件刺激 · 条件反射 · 条件反应 · 条件概率 · 條件刺激 · 贷款紧缩 · 条件句