贷款规模 thải khoản quy mô Hán Việt: thải khoản quy mô Tổng quan Cấu tạo: 貸 (thải) + 款 (khoản) + 規 (quy) + 模 (mô)Hán Việtthải khoản quy môTừ loạidanhCấu tạo貸 + 款 + 規 + 模 · thải + khoản + quy + mô nghĩa thành phần: thải + khoản + quy + mô Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Quy mô cho vayBiên soạn volume of creditEngCihui 貸款規模 àikuǎn guīmó n. volume of creditTần suất từ n. volume of credit Từ liên quan Gần nghĩa規模宏大 · 规模经济 · 贷款紧缩 · 贷款人 · 贷款率 · 贷款给 · 规模以上 · 规模估计