貸款許諾 dài kuǎn xǔ nuò · thải khoản hứa nặc Hán Việt: thải khoản hứa nặc · Pinyin: dài kuǎn xǔ nuò Tổng quan Cấu tạo: 貸 (thải) + 款 (khoản) + 許 (hứa) + 諾 (nặc)Pinyindài kuǎn xǔ nuòHán Việtthải khoản hứa nặcCấu tạo貸 + 款 + 許 + 諾 · thải + khoản + hứa + nặc nghĩa thành phần: thải + khoản + hứa + nặc