貸款限額 dài kuǎn xiàn é · thải khoản hạn ngạch Hán Việt: thải khoản hạn ngạch · Pinyin: dài kuǎn xiàn é Tổng quan Cấu tạo: 貸 (thải) + 款 (khoản) + 限 (hạn) + 額 (ngạch)Pinyindài kuǎn xiàn éHán Việtthải khoản hạn ngạchCấu tạo貸 + 款 + 限 + 額 · thải + khoản + hạn + ngạch nghĩa thành phần: thải + khoản + hạn + ngạch