貿易危險

mậu dịch nguy hiểm

Hán Việt: mậu dịch nguy hiểm

Tổng quan

Cấu tạo: 貿 (mậu) + (dịch) + (nguy) + (hiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貿易危險 àoyì wēixiǎn n. trade hazard