贸易夥伴

mào yì huǒ bànmậu dịch khỏa bạn

Hán Việt: mậu dịch khỏa bạn · Pinyin: mào yì huǒ bàn

Tổng quan

biến thể của 貿易伙伴

Cấu tạo: 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 夥 (khỏa) + 伴 (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 贸易伙伴

Eng

  • Cihui variant of 貿易伙伴; 贸易伙伴

Từ liên quan

Gần nghĩa

夥伴關係 · 贸易中心 · 贸易伙伴 · 贸易公司 · 贸易协定 · 贸易壁垒 · 贸易组织 · 贸易货栈