貿易夥伴
mậu dịch khỏa bạn
Hán Việt: mậu dịch khỏa bạn · Pinyin: mào yì huǒ bàn
Tổng quan
biến thể của 貿易伙伴|贸易伙伴
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 貿易伙伴|贸易伙伴
Eng
- CC-CEDICT variant of 貿易伙伴|贸易伙伴[mao4 yi4 huo3 ban4]
- Cihui variant of 貿易伙伴|贸易伙伴