貿易摩擦

mào yì mó cā mậu dịch ma sát

Hán Việt: mậu dịch ma sát · Pinyin: mào yì mó cā

Tổng quan

Cấu tạo: 貿 (mậu) + (dịch) + (ma) + (sát)

Nghĩa

ja

  • JMdict trade friction