貿然行事 mậu nhiên hành sự Hán Việt: mậu nhiên hành sự Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 然 (nhiên) + 行 (hành) + 事 (sự)Hán Việtmậu nhiên hành sựCấu tạo貿 + 然 + 行 + 事 · mậu + nhiên + hành + sự nghĩa thành phần: mậu + nhiên + hành + sự