費力取得

phí lực thủ đắc

Hán Việt: phí lực thủ đắc

Tổng quan

sự vặn mạnh, (âm nhạc) chìa khoá lên dây, (+ from, out of) giật mạnh, vặn mạnh, (nghĩa bóng) cố moi ra, cố rút ra, làm sai, làm trệch (nghĩa một từ); xuyên tạc, bóp méo (sự thật...)

Cấu tạo: (phí) + (lực) + (thủ) + (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự vặn mạnh, (âm nhạc) chìa khoá lên dây, (+ from, out of) giật mạnh, vặn mạnh, (nghĩa bóng) cố moi ra, cố rút ra, làm sai, làm trệch (nghĩa một từ); xuyên tạc, bóp méo (sự thật...)