费力取得

phí lực thủ đắc

Hán Việt: phí lực thủ đắc

Tổng quan

sự vặn mạnh, (âm nhạc) chìa khoá lên dây, (+ from, out of) giật mạnh, vặn mạnh, (nghĩa bóng) cố moi ra, cố rút ra, làm sai, làm trệch (nghĩa một từ); xuyên tạc, bóp méo (sự thật...)

Cấu tạo: 費 (phí) + 力 (lực) + 取 (thủ) + 得 (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cố gắng moi ra

Từ liên quan

Gần nghĩa

取得一致 · 取得胜利 · 取得资格 · 取得进展 · 费力地找 · 费力不讨好 · 费力地 · 费力地前进