費城老鷹 fèi chéng lǎo yīng · phí thành lão ưng Hán Việt: phí thành lão ưng · Pinyin: fèi chéng lǎo yīng Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 城 (thành) + 老 (lão) + 鷹 (ưng)Pinyinfèi chéng lǎo yīngHán Việtphí thành lão ưngCấu tạo費 + 城 + 老 + 鷹 · phí + thành + lão + ưng nghĩa thành phần: phí + thành + lão + ưng