費爾特雷 fèi ěr tè léi · phí nhĩ đặc lôi Hán Việt: phí nhĩ đặc lôi · Pinyin: fèi ěr tè léi Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 雷 (lôi)Pinyinfèi ěr tè léiHán Việtphí nhĩ đặc lôiCấu tạo費 + 爾 + 特 + 雷 · phí + nhĩ + đặc + lôi nghĩa thành phần: phí + nhĩ + đặc + lôi