費心勞力

fèi xīn láo lì phí tâm lao lực

Hán Việt: phí tâm lao lực · Pinyin: fèi xīn láo lì

Tổng quan

hao tâm tổn trí

Cấu tạo: (phí) + (tâm) + (lao) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hao tâm tổn trí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耗费气力和心思。

Eng

  • Cihui 費心勞力 èixīnláolì f.e. take a lot of trouble