費率協商 fèi lǜ xié shāng · phí suất hiệp thương Hán Việt: phí suất hiệp thương · Pinyin: fèi lǜ xié shāng Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 率 (suất) + 協 (hiệp) + 商 (thương)Pinyinfèi lǜ xié shāngHán Việtphí suất hiệp thươngCấu tạo費 + 率 + 協 + 商 · phí + suất + hiệp + thương nghĩa thành phần: phí + suất + hiệp + thương