费用控制

fèi yòng kòng zhìphí dụng khống chế

Hán Việt: phí dụng khống chế · Pinyin: fèi yòng kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 費 (phí) + 用 (dụng) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm soát chi phí

Đức

  • Handedict Ausgabenkontrolle

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 控制住 · 控制力