費薩拉巴德 Fèisàlābādé · phí tát lạp ba đức Hán Việt: phí tát lạp ba đức · Pinyin: Fèisàlābādé Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 薩 (tát) + 拉 (lạp) + 巴 (ba) + 德 (đức)PinyinFèisàlābādéHán Việtphí tát lạp ba đứcCấu tạo費 + 薩 + 拉 + 巴 + 德 · phí + tát + lạp + ba + đức nghĩa thành phần: phí + tát + lạp + ba + đức Nghĩa EngCihui Faisalabad