費解詞語

phí giải từ ngữ

Hán Việt: phí giải từ ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (phí) + (giải) + (từ) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 費解詞語 èijiě cíyǔ n. gobbledygook