費財勞民 fèi cái láo mín · phí tài lao dân Hán Việt: phí tài lao dân · Pinyin: fèi cái láo mín Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 財 (tài) + 勞 (lao) + 民 (dân)Pinyinfèi cái láo mínHán Việtphí tài lao dânCấu tạo費 + 財 + 勞 + 民 · phí + tài + lao + dân nghĩa thành phần: phí + tài + lao + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耗费财物,劳苦百姓。