費迪南德 fèi dí nán dé · phí địch nam đức Hán Việt: phí địch nam đức · Pinyin: fèi dí nán dé Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 迪 (địch) + 南 (nam) + 德 (đức)Pinyinfèi dí nán déHán Việtphí địch nam đứcCấu tạo費 + 迪 + 南 + 德 · phí + địch + nam + đức nghĩa thành phần: phí + địch + nam + đức