費雪投影

fèi xuě tóu yǐng phí tuyết đầu ảnh

Hán Việt: phí tuyết đầu ảnh · Pinyin: fèi xuě tóu yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (phí) + (tuyết) + (đầu) + (ảnh)