賀歲影片 hè suì yǐng piàn · hạ tuế ảnh phiến Hán Việt: hạ tuế ảnh phiến · Pinyin: hè suì yǐng piàn Tổng quan Cấu tạo: 賀 (hạ) + 歲 (tuế) + 影 (ảnh) + 片 (phiến)Pinyinhè suì yǐng piànHán Việthạ tuế ảnh phiếnCấu tạo賀 + 歲 + 影 + 片 · hạ + tuế + ảnh + phiến nghĩa thành phần: hạ + tuế + ảnh + phiến